Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trận chiến" (1)

trận chiến
Tiếng Anh Danh từbattle
Từ vựng của tôi
Trận chiến kéo dài suốt ba ngày.
The battle lasted three days.

swap_horiz Từ liên quan "trận chiến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trận chiến" (1)

Trận chiến kéo dài suốt ba ngày.
The battle lasted three days.